формова́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- làm khuônизготовление формы для отливки
- Tạo hình, tạo dạng, nhào nặn, nặn
Chia động từ
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | форму́ющий | формова́вший |
| Bị động | формуемый | формо́ванный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | форму́я | формовавши |
Ví dụ
- формовать глину[nhào] nặn đất sét