образова́ть
động từthể hoàn thành
Cặp thể образо́выватьtạo ra; giáo dục
Nghĩa
- thành lập, tạo thành, cấu thành, thành tạo, lập, tạo, dựngВсоздаватьnên
- tổ chứcорганизовать
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | образу́ю |
| ты | образу́ешь |
| он / она / оно | образу́ет |
| мы | образу́ем |
| вы | образу́ете |
| они | образу́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | образова́л |
| Giống cái | образова́ла |
| Giống trung | образова́ло |
| Số nhiều | образова́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | образу́й |
| Số nhiều | образу́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | образу́ющий | образова́вший |
| Bị động | образу́емый | образо́ванный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | образу́я | образова́в, образовавши |
