формуля́р
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- phiếu ghi, phích, phiếuбиблиотечныйtám, cái
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | Формуляр | Формуляры |
| Sinh cách | Форумуляра | Формуляров |
| Tặng cách | Формуляру | Формулярам |
| Đối cách | форумуляр | формуляры |
| Công cụ cách | Форумуляром | Формулярами |
| Giới cách | Формуляре | Формулярах |