форма́льность
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- bệnh hình thức, chủ nghĩa hình thức, bệnh công thứcформалист
- thủ tục, thể thức, nghi thứcтребуемое условие
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | форма́льность | форма́льности |
| Sinh cách | форма́льности | форма́льностей |
| Tặng cách | форма́льности | форма́льностям |
| Đối cách | форма́льность | форма́льности |
| Công cụ cách | форма́льностью | форма́льностями |
| Giới cách | форма́льности | форма́льностях |
Ví dụ
- пренебреть формальностямиcoi thường các thể thức (nghi thức)
- пустая формальностьchỉ là thủ tục mà thôi