образе́ц образец

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. mẫu mực, gương mẫu, kiểu mẫu, điển hìnhпример
  2. Mẫu, kiểu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchобразе́цобразцы́
Sinh cáchобразца́образцо́в
Tặng cáchобразцу́образца́м
Đối cáchобразе́цобразцы́
Công cụ cáchобразцо́мобразца́ми
Giới cáchобразце́образца́х

Ví dụ

  • образец мужества
    mẫu mực (điển hình) của lòng can đảm
  • образец добродетели
    gương mẫu đức hạnh
  • образцы новых изделий
    mẫu hàng mới, mẫu sản phẩm mới

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa