образе́ц
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- mẫu mực, gương mẫu, kiểu mẫu, điển hìnhпример
- Mẫu, kiểu
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | образе́ц | образцы́ |
| Sinh cách | образца́ | образцо́в |
| Tặng cách | образцу́ | образца́м |
| Đối cách | образе́ц | образцы́ |
| Công cụ cách | образцо́м | образца́ми |
| Giới cách | образце́ | образца́х |
Ví dụ
- образец мужестваmẫu mực (điển hình) của lòng can đảm
- образец добродетелиgương mẫu đức hạnh
- образцы новых изделийmẫu hàng mới, mẫu sản phẩm mới
