Từ điển

    фо́рменный форменный

    tính từ

    Nghĩa

    1. Đồng phục

    Ví dụ

    • форменная одежда
      đồng phục, quân phục
    • форменная фуражка
      [cái] mũ lưỡi trai đồng phục
    • форменный дурак
      thằng ngốc chính cống, mặt nạc đóm dày
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)