о́браз образ

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. tranh thánh
  2. hình ảnhзначение не определено
  3. cách, phương phápметод, способ
  4. cách, phương thức
  5. phương thứcметод, способ
  6. hình dạng, hình ảnh
  7. cáchметод, способ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchо́бразо́бразы
Sinh cáchо́бразао́бразов
Tặng cáchо́бразуо́бразам
Đối cáchо́бразо́бразы
Công cụ cáchо́бразомо́бразами
Giới cáchо́бразео́бразах

Từ liên quan