формирова́ние
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- tạo hình, tạo hình dáng, tạo dạng, rèn luyện trau dồi bồi dưỡng, đào tạo, cấu thành, thành lập, tổ chức, phiên chế, hình thành, trưởng thànhпо знач. гл. формироватьсяsự
- đơn vịвоинское соединение
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | формирова́ние | формирова́ния |
| Sinh cách | формирова́ния | формирова́ний |
| Tặng cách | формирова́нию | формирова́ниям |
| Đối cách | формирова́ние | формирова́ния |
| Công cụ cách | формирова́нием | формирова́ниями |
| Giới cách | формирова́нии | формирова́ниях |

