формирова́ние формирование

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. tạo hình, tạo hình dáng, tạo dạng, rèn luyện trau dồi bồi dưỡng, đào tạo, cấu thành, thành lập, tổ chức, phiên chế, hình thành, trưởng thànhпо знач. гл. формироватьсяsự
  2. đơn vịвоинское соединение

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchформирова́ниеформирова́ния
Sinh cáchформирова́нияформирова́ний
Tặng cáchформирова́ниюформирова́ниям
Đối cáchформирова́ниеформирова́ния
Công cụ cáchформирова́ниемформирова́ниями
Giới cáchформирова́нииформирова́ниях