Nghĩa
- phiên chế, tổ chứcвоен.
- rèn luyện trau dồi bồi dưỡng đào tạoперен.
- tạo hình, tạo hình dáng, tạo dạngпридавать форму
- tạo thành, cấu thành, thành lập, tổ chức, lậpорганизовывать
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | формиру́ю |
|---|
| ты | формиру́ешь |
|---|
| он / она / оно | формиру́ет |
|---|
| мы | формиру́ем |
|---|
| вы | формиру́ете |
|---|
| они | формиру́ют |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | формирова́л |
|---|
| Giống cái | формирова́ла |
|---|
| Giống trung | формирова́ло |
|---|
| Số nhiều | формирова́ли |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | формиру́й |
|---|
| Số nhiều | формиру́йте |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | формиру́ющий | формирова́вший |
|---|
| Bị động | формиру́емый | формиро́ванный |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | формиру́я | формировавши |
|---|
Ví dụ
формировать правительство
thành lập chính phủ, lập nội các
формировать полк
phiên chế (toẩ chức) trung đoàn
формировать железнодорожный состав
lắp (dồn) toa xếp thành đoàn tàu, lập đoàn tàu