форма́т формат

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Khổ, cỡ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchформа́тформа́ты
Sinh cáchформа́таформа́тов
Tặng cáchформа́туформа́там
Đối cáchформа́тформа́ты
Công cụ cáchформа́томформа́тами
Giới cáchформа́теформа́тах

Ví dụ

  • большого формата
    khổ lớn
  • малого формата
    khổ nhỏ

Từ liên quan