оформля́ться оформляться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. làm thủ tục, làm đúng thể thức, làm giấy tờпоступать куда-л.giấy tờ
  2. thành hình, hình thànhпринимать форму

Chia động từ

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngоформля́ющийсяоформля́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từоформля́ясьоформлявшись

Ví dụ

  • оформляться на работу
    làm thủ tục [giấy tờ] để nhận công tác, làm giấy tờ để đi làm việc