образова́ться образоваться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. hình thành, thành hình, tạo thành, cấu thành, thành lập, thành tạo, lập nênполучатьсяđược
  2. thu xếp, dàn xếpthông tụcулаживатьсяđược
  3. xuất hiệnвозникатьđượcорганизоваться) tổ chức

Chia động từ

Tương lai
яобразу́юсь
тыобразу́ешься
он / она / онообразу́ется
мыобразу́емся
выобразу́етесь
ониобразу́ются
Quá khứ
Giống đựcобразова́лся
Giống cáiобразова́лась
Giống trungобразова́лось
Số nhiềuобразова́лись
Mệnh lệnh
Số ítобразу́йся
Số nhiềuобразу́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngобразу́ющийсяобразова́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từобразу́ясьобразова́вшись

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa