лью́щийся льющийся

tính từ

Nghĩa

  1. đang chảy, đang tuôn

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchлью́щийсялью́щеесялью́щаясялью́щиеся
Sinh cáchлью́щегосялью́щегосялью́щейсялью́щихся
Tặng cáchлью́щемусялью́щемусялью́щейсялью́щимся
Đối cáchлью́щегося, лью́щийсялью́щеесялью́щуюсялью́щихся, лью́щиеся
Công cụ cáchлью́щимсялью́щимсялью́щейся, лью́щеюсялью́щимися
Giới cáchлью́щемсялью́щемсялью́щейсялью́щихся

ли́ться литься

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. chảy, tuôn chảy, trút, đổ, tuônтечь
  2. trôi chảy, lưu loátо речи, слоге

Chia động từ

Hiện tại
ялью́сь
тыльёшься
он / она / онольётся
мыльёмся
выльётесь
онилью́тся
Quá khứ
Giống đựcли́лся
Giống cáiлила́сь
Giống trungли́лось
Số nhiềuли́лись
Mệnh lệnh
Số ítле́йся
Số nhiềuле́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngлью́щийсяли́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—ли́вшись

Từ liên quan