вы́литься вылиться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. hóa thành
  2. chảy ra, biểu lộ

Chia động từ

Tương lai
явы́льюсь
тывы́льешься
он / она / оновы́льется
мывы́льемся
вывы́льетесь
онивы́льются
Quá khứ
Giống đựcвы́лился
Giống cáiвы́лилась
Giống trungвы́лилось
Số nhiềuвы́лились
Mệnh lệnh
Số ítвы́лейся
Số nhiềuвы́лейтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—вы́лившийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—вы́лившись