дева́ющий девающий

tính từ

Nghĩa

  1. cất đi, giấu đi

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchдева́ющийдева́ющеедева́ющаядева́ющие
Sinh cáchдева́ющегодева́ющегодева́ющейдева́ющих
Tặng cáchдева́ющемудева́ющемудева́ющейдева́ющим
Đối cáchдева́ющего, дева́ющийдева́ющеедева́ющуюдева́ющих, дева́ющие
Công cụ cáchдева́ющимдева́ющимдева́ющей, дева́ющеюдева́ющими
Giới cáchдева́ющемдева́ющемдева́ющейдева́ющих

дева́ть девать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Làm cái gì
  2. Rời
  3. Sắp đặt

Chia động từ

Hiện tại
ядева́ю
тыдева́ешь
он / она / онодева́ет
мыдева́ем
выдева́ете
онидева́ют
Quá khứ
Giống đựcдева́л
Giống cáiдева́ла
Giống trungдева́ло
Số nhiềuдева́ли
Mệnh lệnh
Số ítдева́й
Số nhiềuдева́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngдева́ющийдева́вший
Bị độngдева́емыйдеванный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từдева́ядевав, девавши

Từ liên quan