продева́ть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể проде́тьluồn; xỏ
Nghĩa
- xâu... qua, xỏ... qua, luồn... quaВ
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | продева́ю |
| ты | продева́ешь |
| он / она / оно | продева́ет |
| мы | продева́ем |
| вы | продева́ете |
| они | продева́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | продева́л |
| Giống cái | продева́ла |
| Giống trung | продева́ло |
| Số nhiều | продева́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | продева́й |
| Số nhiều | продева́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | продевающий | продевавший |
| Bị động | продеваемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | продева́я | продевав, продевавши |