вздева́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- xỏ vào, luồn vào, mặc vào, đeo vào
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | вздева́ю |
| ты | вздева́ешь |
| он / она / оно | вздева́ет |
| мы | вздева́ем |
| вы | вздева́ете |
| они | вздева́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | вздева́л |
| Giống cái | вздева́ла |
| Giống trung | вздева́ло |
| Số nhiều | вздева́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | вздева́й |
| Số nhiều | вздева́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | вздевающий | вздевавший |
| Bị động | вздеваемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | вздева́я | вздевав, вздевавши |