задева́ться задеваться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. Thất lạc, vương mất

Chia động từ

Tương lai
язадева́юсь
тызадева́ешься
он / она / онозадева́ется
мызадева́емся
вызадева́етесь
онизадева́ются
Quá khứ
Giống đựcзадева́лся
Giống cáiзадева́лась
Giống trungзадева́лось
Số nhiềuзадева́лись
Mệnh lệnh
Số ítзадева́йся
Số nhiềuзадева́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—задева́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—задевавшись