задева́ться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- Thất lạc, vương mất
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | задева́юсь |
| ты | задева́ешься |
| он / она / оно | задева́ется |
| мы | задева́емся |
| вы | задева́етесь |
| они | задева́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | задева́лся |
| Giống cái | задева́лась |
| Giống trung | задева́лось |
| Số nhiều | задева́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | задева́йся |
| Số nhiều | задева́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | задева́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | задевавшись |