де́ться деться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. biến mất, đi đâu mất (khẩu ngữ)khẩu ngữcolloquial
  2. trốn, thoát đi (khẩu ngữ)khẩu ngữcolloquial

Chia động từ

Tương lai
яде́нусь
тыде́нешься
он / она / оноде́нется
мыде́немся
выде́нетесь
ониде́нутся
Quá khứ
Giống đựcде́лся
Giống cáiде́лась
Giống trungде́лось
Số nhiềuде́лись
Mệnh lệnh
Số ítде́нься
Số nhiềuде́ньтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—де́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—девшись