возде́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- giơ lên cao
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | возде́ну |
| ты | возде́нешь |
| он / она / оно | возде́нет |
| мы | возде́нем |
| вы | возде́нете |
| они | возде́нут |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | возде́л |
| Giống cái | возде́ла |
| Giống trung | возде́ло |
| Số nhiều | возде́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | возде́нь |
| Số nhiều | возде́ньте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | возде́вший |
| Bị động | — | возде́тый |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | возде́в, воздевши |