оде́ться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- mặc quần áo
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | оде́нусь |
| ты | оде́нешься |
| он / она / оно | оде́нется |
| мы | оде́немся |
| вы | оде́нетесь |
| они | оде́нутся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | оде́лся |
| Giống cái | оде́лась |
| Giống trung | оде́лось |
| Số nhiều | оде́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | оде́нься |
| Số nhiều | оде́ньтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | оде́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | оде́вшись |
