вдева́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Xỏ... vào, xâu... vào, luồn... vào
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | вдева́ю |
| ты | вдева́ешь |
| он / она / оно | вдева́ет |
| мы | вдева́ем |
| вы | вдева́ете |
| они | вдева́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | вдева́л |
| Giống cái | вдева́ла |
| Giống trung | вдева́ло |
| Số nhiều | вдева́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | вдева́й |
| Số nhiều | вдева́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | вдевающий | вдевавший |
| Bị động | вдеваемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | вдева́я | вдевав, вдевавши |
Ví dụ
- вдевать нитку[в иголку] — xỏ kim, xâu kim, luồn kim
- вдевать ногу в стремяxỏ chân vào bàn đạp