вдева́ть вдевать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Xỏ... vào, xâu... vào, luồn... vào

Chia động từ

Hiện tại
явдева́ю
тывдева́ешь
он / она / оновдева́ет
мывдева́ем
вывдева́ете
онивдева́ют
Quá khứ
Giống đựcвдева́л
Giống cáiвдева́ла
Giống trungвдева́ло
Số nhiềuвдева́ли
Mệnh lệnh
Số ítвдева́й
Số nhiềuвдева́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвдевающийвдевавший
Bị độngвдеваемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвдева́явдевав, вдевавши

Ví dụ

  • вдевать нитку
    [в иголку] — xỏ kim, xâu kim, luồn kim
  • вдевать ногу в стремя
    xỏ chân vào bàn đạp