проде́ть продеть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. luồn
  2. xỏ
  3. xuyên qua
  4. luồn, xỏ

Chia động từ

Tương lai
япроде́ну
тыпроде́нешь
он / она / онопроде́нет
мыпроде́нем
выпроде́нете
онипроде́нут
Quá khứ
Giống đựcпроде́л
Giống cáiпроде́ла
Giống trungпроде́ло
Số nhiềuпроде́ли
Mệnh lệnh
Số ítпроде́нь
Số nhiềuпроде́ньте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—проде́вший
Bị động—проде́тый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—проде́в, продевши