раздева́ться раздеваться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. cởi quần áo
  2. cởi truồng, cởi trần truồngпольностью
  3. cởi trầnдопояса

Chia động từ

Hiện tại
яраздева́юсь
тыраздева́ешься
он / она / онораздева́ется
мыраздева́емся
выраздева́етесь
онираздева́ются
Quá khứ
Giống đựcраздева́лся
Giống cáiраздева́лась
Giống trungраздева́лось
Số nhiềuраздева́лись
Mệnh lệnh
Số ítраздева́йся
Số nhiềuраздева́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngраздева́ющийсяраздева́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từраздева́ясьраздевавшись

Từ liên quan