одева́ться
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể оде́тьсяmặc quần áo
Nghĩa
- may mặc, may sắmприобретать необходимую одежду
- Mặc, bận, vận, ăn mặc, ăn bận, ăn vận
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | одева́юсь |
| ты | одева́ешься |
| он / она / оно | одева́ется |
| мы | одева́емся |
| вы | одева́етесь |
| они | одева́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | одева́лся |
| Giống cái | одева́лась |
| Giống trung | одева́лось |
| Số nhiều | одева́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | одева́йся |
| Số nhiều | одева́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | одева́ющийся | одева́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | одева́ясь | одева́вшись |
Ví dụ
- одеваться в черноеmặc (bận, vận) đồ đen
