одева́ться одеваться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. may mặc, may sắmприобретать необходимую одежду
  2. Mặc, bận, vận, ăn mặc, ăn bận, ăn vận

Chia động từ

Hiện tại
яодева́юсь
тыодева́ешься
он / она / оноодева́ется
мыодева́емся
выодева́етесь
ониодева́ются
Quá khứ
Giống đựcодева́лся
Giống cáiодева́лась
Giống trungодева́лось
Số nhiềuодева́лись
Mệnh lệnh
Số ítодева́йся
Số nhiềuодева́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngодева́ющийсяодева́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từодева́ясьодева́вшись

Ví dụ

  • одеваться в черное
    mặc (bận, vận) đồ đen

Từ liên quan