разде́ть раздеть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. cởi quần áo cho, lột bỏ quần áo
  2. cởi đồ cho, cởi quần áo cho

Chia động từ

Tương lai
яразде́ну
тыразде́нешь
он / она / оноразде́нет
мыразде́нем
выразде́нете
ониразде́нут
Quá khứ
Giống đựcразде́л
Giống cáiразде́ла
Giống trungразде́ло
Số nhiềuразде́ли
Mệnh lệnh
Số ítразде́нь
Số nhiềuразде́ньте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—разде́вший
Bị động—разде́тый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—разде́в, раздевши

Từ liên quan