поддева́ть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể подде́тьchọc tức, móc máy
Nghĩa
- mặc lót, mặc dưới, móc lên, mồi câu
- trêu chọc, đùa cợt, bắt nạt nhẹlightly
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | поддева́ю |
| ты | поддева́ешь |
| он / она / оно | поддева́ет |
| мы | поддева́ем |
| вы | поддева́ете |
| они | поддева́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | поддева́л |
| Giống cái | поддева́ла |
| Giống trung | поддева́ло |
| Số nhiều | поддева́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | поддева́й |
| Số nhiều | поддева́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | поддевающий | поддевавший |
| Bị động | поддеваемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | поддева́я | поддевав, поддевавши |