поддева́ть поддевать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. mặc lót, mặc dưới, móc lên, mồi câu
  2. trêu chọc, đùa cợt, bắt nạt nhẹlightly

Chia động từ

Hiện tại
яподдева́ю
тыподдева́ешь
он / она / оноподдева́ет
мыподдева́ем
выподдева́ете
ониподдева́ют
Quá khứ
Giống đựcподдева́л
Giống cáiподдева́ла
Giống trungподдева́ло
Số nhiềuподдева́ли
Mệnh lệnh
Số ítподдева́й
Số nhiềuподдева́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngподдевающийподдевавший
Bị độngподдеваемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từподдева́яподдевав, поддевавши