вздеть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. luồn qua, xỏ qua, chui qua, lọt qua

Chia động từ

Tương lai
явзде́ну
тывзде́нешь
он / она / оновзде́нет
мывзде́нем
вывзде́нете
онивзде́нут
Quá khứ
Giống đựcвзде́л
Giống cáiвзде́ла
Giống trungвзде́ло
Số nhiềuвзде́ли
Mệnh lệnh
Số ítвзде́нь
Số nhiềuвзде́ньте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—взде́вший
Bị động—взде́тый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—взде́в, вздевши