вздеть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- luồn qua, xỏ qua, chui qua, lọt qua
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | взде́ну |
| ты | взде́нешь |
| он / она / оно | взде́нет |
| мы | взде́нем |
| вы | взде́нете |
| они | взде́нут |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | взде́л |
| Giống cái | взде́ла |
| Giống trung | взде́ло |
| Số nhiều | взде́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | взде́нь |
| Số nhiều | взде́ньте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | взде́вший |
| Bị động | — | взде́тый |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | взде́в, вздевши |