дева́ть девать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Làm cái gì
  2. Rời
  3. Sắp đặt

Chia động từ

Hiện tại
ядева́ю
тыдева́ешь
он / она / онодева́ет
мыдева́ем
выдева́ете
онидева́ют
Quá khứ
Giống đựcдева́л
Giống cáiдева́ла
Giống trungдева́ло
Số nhiềuдева́ли
Mệnh lệnh
Số ítдева́й
Số nhiềuдева́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngдева́ющийдева́вший
Bị độngдева́емыйдеванный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từдева́ядевав, девавши

Từ liên quan