груз

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. hàng chở, hàng chuyên chở, hàng vận chuyểnтовары

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchгру́згру́зы
Sinh cáchгру́загру́зов
Tặng cáchгру́зугру́зам
Đối cáchгру́згру́зы
Công cụ cáchгру́зомгру́зами
Giới cáchгру́зегру́зах

Từ liên quan

грузови́кXe vận tải, ô-tô vận tải, xe cam-nhông, ô-tô chở hàngнагру́зкаcông việc, công tác, nhiệm vụ, gánh vác; Tải trọng, tải lượng, phụ tải, tảiгрузово́йChở hàng, vận tảiгру́зныйmập; nặngгру́зчикCông nhân bốc dỡ, công nhân bốc vác, phu khuân vácгрузи́тьchất hàng; chất hàng, xếp lênперегру́зкаbao biện, quá nhiều việc, ôm đồm công việc, làm quá mệt; chuyển hàng, chuyển tảiнагрузи́тьchất hàng, chất nặngзагрузи́тьtải xuống, tải lên; chất hàngразгру́зкаBốc dỡ, dỡ hàng, bốc hàng, dỡ tảiразгружа́тьBốc dỡ, dỡ hàng, dỡ tải, cất gánhперегрузи́тьbắt làm việc quá nhiều; chuyển tảiзагружа́тьChất; — thu xếp đủ việc làmзагру́зкаchất tải, chất nặng; thu xếp đủ công việcвы́грузитьdỡ khỏi tàu hỏa; dỡ hàngразгрузи́тьdỡ hàng, giảm gánh nặngвыгружа́тьBốc, dỡ, bốc dỡвы́грузкаbốc hàng, dỡ hàng, bốc dỡ, dỡ tải; lên bộ, đổ bộсгрузи́тьdỡ hàng, xuống hàng, tháo dỡперегружа́тьchuyển; chở quá tải, chở quá nặng, chất quá nhiềuнагружа́тьChất đầy... lên, chất... lên, xếp... lên, xếp tảiотгружа́тьChở. . . đi, tải. . . đi, giaoотгру́зкаChở đi, tải đi, giao hàngсгружа́тьBốc dỡ, bốc... xuống, dỡ... xuống, bốc, dỡотгрузи́тьgiao hàng, xuất hàng, vận chuyển, gửi hàngперегру́зquá tải, xếp quá tải, chất quá tải

Từ đồng nghĩa