груз
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- hàng chở, hàng chuyên chở, hàng vận chuyểnтовары
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | гру́з | гру́зы |
| Sinh cách | гру́за | гру́зов |
| Tặng cách | гру́зу | гру́зам |
| Đối cách | гру́з | гру́зы |
| Công cụ cách | гру́зом | гру́зами |
| Giới cách | гру́зе | гру́зах |
Từ liên quan
грузови́кXe vận tải, ô-tô vận tải, xe cam-nhông, ô-tô chở hàngнагру́зкаcông việc, công tác, nhiệm vụ, gánh vác; Tải trọng, tải lượng, phụ tải, tảiгрузово́йChở hàng, vận tảiгру́зныйmập; nặngгру́зчикCông nhân bốc dỡ, công nhân bốc vác, phu khuân vácгрузи́тьchất hàng; chất hàng, xếp lênперегру́зкаbao biện, quá nhiều việc, ôm đồm công việc, làm quá mệt; chuyển hàng, chuyển tảiнагрузи́тьchất hàng, chất nặngзагрузи́тьtải xuống, tải lên; chất hàngразгру́зкаBốc dỡ, dỡ hàng, bốc hàng, dỡ tảiразгружа́тьBốc dỡ, dỡ hàng, dỡ tải, cất gánhперегрузи́тьbắt làm việc quá nhiều; chuyển tảiзагружа́тьChất; — thu xếp đủ việc làmзагру́зкаchất tải, chất nặng; thu xếp đủ công việcвы́грузитьdỡ khỏi tàu hỏa; dỡ hàngразгрузи́тьdỡ hàng, giảm gánh nặngвыгружа́тьBốc, dỡ, bốc dỡвы́грузкаbốc hàng, dỡ hàng, bốc dỡ, dỡ tải; lên bộ, đổ bộсгрузи́тьdỡ hàng, xuống hàng, tháo dỡперегружа́тьchuyển; chở quá tải, chở quá nặng, chất quá nhiềuнагружа́тьChất đầy... lên, chất... lên, xếp... lên, xếp tảiотгружа́тьChở. . . đi, tải. . . đi, giaoотгру́зкаChở đi, tải đi, giao hàngсгружа́тьBốc dỡ, bốc... xuống, dỡ... xuống, bốc, dỡотгрузи́тьgiao hàng, xuất hàng, vận chuyển, gửi hàngперегру́зquá tải, xếp quá tải, chất quá tải
