гру́зчик грузчик

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Công nhân bốc dỡ, công nhân bốc vác, phu khuân vác

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchгру́зчикгру́зчики
Sinh cáchгру́зчикагру́зчиков
Tặng cáchгру́зчикугру́зчикам
Đối cáchгру́зчикагру́зчиков
Công cụ cáchгру́зчикомгру́зчиками
Giới cáchгру́зчикегру́зчиках

Từ liên quan