тя́жесть тяжесть

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. gánh nặngбремя
  2. trầm trọng, nghiêm trọng, nặng nềсерьёзностьsự, tính chất
  3. trọng lượng, sức nặngвес
  4. Trọng lực
  5. vật nặngгруз

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchтя́жестьтя́жести
Sinh cáchтя́жеститя́жестей
Tặng cáchтя́жеститя́жестям
Đối cáchтя́жестьтя́жести
Công cụ cáchтя́жестьютя́жестями
Giới cáchтя́жеститя́жестях

Ví dụ

  • ложиться тяжестью на кого-л.
    gánh nặng đè lên [vai] ai, đè nặng lên ai
  • тяжесть забот
    sự nặng nề (vất vả) của công việc bận rộn
  • тяжесть преступления
    tính chất nghiêm trọng (trầm trọng) của tội ác

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa