отгружа́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Chở. . . đi, tải. . . đi, giaohàng
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | отгружа́ю |
| ты | отгружа́ешь |
| он / она / оно | отгружа́ет |
| мы | отгружа́ем |
| вы | отгружа́ете |
| они | отгружа́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | отгружа́л |
| Giống cái | отгружа́ла |
| Giống trung | отгружа́ло |
| Số nhiều | отгружа́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | отгружа́й |
| Số nhiều | отгружа́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | отгружа́ющий | отгружа́вший |
| Bị động | отгружа́емый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | отгружа́я | отгружав, отгружавши |