нагрузи́ть нагрузить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. chất hàng, chất nặng

Chia động từ

Tương lai
янагружу́
тынагру́зишь
он / она / ононагру́зит
мынагру́зим
вынагру́зите
онинагру́зят
Quá khứ
Giống đựcнагрузи́л
Giống cáiнагрузи́ла
Giống trungнагрузи́ло
Số nhiềuнагрузи́ли
Mệnh lệnh
Số ítнагрузи́
Số nhiềuнагрузи́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—нагрузи́вший
Bị động—нагружённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—нагрузи́в, нагрузивши