нагружа́ть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể нагрузи́тьchất hàng, chất nặng
Nghĩa
- Chất đầy... lên, chất... lên, xếp... lên, xếp tải
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | нагружа́ю |
| ты | нагружа́ешь |
| он / она / оно | нагружа́ет |
| мы | нагружа́ем |
| вы | нагружа́ете |
| они | нагружа́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | нагружа́л |
| Giống cái | нагружа́ла |
| Giống trung | нагружа́ло |
| Số nhiều | нагружа́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | нагружа́й |
| Số nhiều | нагружа́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | нагружа́ющий | нагружа́вший |
| Bị động | нагружа́емый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | нагружа́я | нагружав, нагружавши |