сгрузи́ть сгрузить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. dỡ hàng, xuống hàng, tháo dỡ

Chia động từ

Tương lai
ясгружу́
тысгру́зишь
он / она / оносгру́зит
мысгру́зим
высгру́зите
онисгру́зят
Quá khứ
Giống đựcсгрузи́л
Giống cáiсгрузи́ла
Giống trungсгрузи́ло
Số nhiềuсгрузи́ли
Mệnh lệnh
Số ítсгрузи́
Số nhiềuсгрузи́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—сгрузи́вший
Bị động—сгружённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—сгрузи́в, сгрузивши