перегру́з
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- quá tải, xếp quá tải, chất quá tải
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | перегру́з | перегру́зы |
| Sinh cách | перегру́за | перегру́зов |
| Tặng cách | перегру́зу | перегру́зам |
| Đối cách | перегру́з | перегру́зы |
| Công cụ cách | перегру́зом | перегру́зами |
| Giới cách | перегру́зе | перегру́зах |