грузово́й грузовой

tính từ

Nghĩa

  1. Chở hàng, vận tải

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchгрузовойгрузовоегрузоваягрузовые
Sinh cách————
Tặng cách————
Đối cách————
Công cụ cách————
Giới cách————

Ví dụ

  • грузовая машина
    xe vận tải, ô-tô hàng, xe cam-nhông
  • грузовое судно
    [chiếc] tàu vận tải, tàu chở hàng
  • грузовое движение
    [sự] vận chuyển hàng hóa