грузово́й
tính từ
Nghĩa
- Chở hàng, vận tải
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | грузовой | грузовое | грузовая | грузовые |
| Sinh cách | — | — | — | — |
| Tặng cách | — | — | — | — |
| Đối cách | — | — | — | — |
| Công cụ cách | — | — | — | — |
| Giới cách | — | — | — | — |
Ví dụ
- грузовая машинаxe vận tải, ô-tô hàng, xe cam-nhông
- грузовое судно[chiếc] tàu vận tải, tàu chở hàng
- грузовое движение[sự] vận chuyển hàng hóa