разгру́зка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Bốc dỡ, dỡ hàng, bốc hàng, dỡ tải
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | разгру́зка | разгру́зки |
| Sinh cách | разгру́зки | разгру́зок |
| Tặng cách | разгру́зке | разгру́зкам |
| Đối cách | разгру́зку | разгру́зки |
| Công cụ cách | разгру́зкой, разгру́зкою | разгру́зками |
| Giới cách | разгру́зке | разгру́зках |