перегру́зка перегрузка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. bao biện, quá nhiều việc, ôm đồm công việc, làm quá mệtработойsự
  2. chuyển hàng, chuyển tảiперемещение грузаsự
  3. chạy quá công suấtдвигателяsự
  4. quá nhiều, quá nặng, đầy dẫysự
  5. Quá tải, chở quá nặng, chất quá nhiều

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchперегру́зкаперегру́зки
Sinh cáchперегру́зкиперегру́зок
Tặng cáchперегру́зкеперегру́зкам
Đối cáchперегру́зкуперегру́зки
Công cụ cáchперегру́зкой, перегру́зкоюперегру́зками
Giới cáchперегру́зкеперегру́зках

Từ liên quan