перегру́зка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- bao biện, quá nhiều việc, ôm đồm công việc, làm quá mệtработойsự
- chuyển hàng, chuyển tảiперемещение грузаsự
- chạy quá công suấtдвигателяsự
- quá nhiều, quá nặng, đầy dẫysự
- Quá tải, chở quá nặng, chất quá nhiều
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | перегру́зка | перегру́зки |
| Sinh cách | перегру́зки | перегру́зок |
| Tặng cách | перегру́зке | перегру́зкам |
| Đối cách | перегру́зку | перегру́зки |
| Công cụ cách | перегру́зкой, перегру́зкою | перегру́зками |
| Giới cách | перегру́зке | перегру́зках |