нагру́зка нагрузка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. công việc, công tác, nhiệm vụ, gánh vácстепень занятостиsự
  2. Tải trọng, tải lượng, phụ tải, tải
  3. tải, trọng tảiгруз
  4. xếp hàng lên, xếp tảiдействиеsự

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchнагру́зканагру́зки
Sinh cáchнагру́зкинагру́зок
Tặng cáchнагру́зкенагру́зкам
Đối cáchнагру́зкунагру́зки
Công cụ cáchнагру́зкой, нагру́зкоюнагру́зками
Giới cáchнагру́зкенагру́зках

Ví dụ

  • у меня большая нагрузка
    tôi có nhiều công việc lắm

Từ liên quan