вози́мый возимый

tính từ

Nghĩa

  1. có thể vận chuyển, có thể chuyên chở, có thể mang vác, có thể chở

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchвози́мыйвози́моевози́маявози́мые
Sinh cáchвози́моговози́моговози́мойвози́мых
Tặng cáchвози́момувози́момувози́мойвози́мым
Đối cáchвози́мого, вози́мыйвози́моевози́муювози́мых, вози́мые
Công cụ cáchвози́мымвози́мымвози́мой, вози́моювози́мыми
Giới cáchвози́момвози́момвози́мойвози́мых
Dạng ngắnвозимвозимовозимавозимы

вози́ть возить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Chở, tải, chuyên chở, chuyển vận, vận chuyển, đưa. . . đi, chở. . . đi, đèo. . . đi

Chia động từ

Hiện tại
явожу́
тыво́зишь
он / она / оново́зит
мыво́зим
выво́зите
ониво́зят
Quá khứ
Giống đựcвози́л
Giống cáiвози́ла
Giống trungвози́ло
Số nhiềuвози́ли
Mệnh lệnh
Số ítвози́
Số nhiềuвози́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвозя́щийвози́вший
Bị độngвози́мыйво́женный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвозя́возив, возивши

Ví dụ

  • возить кого-л. на автомобиле
    đưa (chở) ai đi ô tô

Từ liên quan

привезти́mang đến; chở đến, vận chuyển đếnвози́тьсяloay hoay; lề mềотвезти́đưa đi; chở điвы́везтиchở đi, đưa ra, xuất khẩu, cứu thoátпривози́тьChở đến, tải đến, xe đến, đem đến, đưa đến; nhập khẩu, nhập cảng, nhập vào, nhậpвывози́тьChở... ra, chở... đi, chuyển... đi, mang đi; chở... đến, đưa... đến, đem... đến, mang... đếnувози́тьchở đi, bắt cóc, mang điперевезти́vận chuyển, chở sangподвезти́cho đi nhờ xeпровози́тьChở, xe, vận chuyển, chuyên chởперевози́тьchuyên chở... qua, vận chuyển... qua, tải... qua, xe... qua, chở... qua; chuyển đi, tải đi, chở đi, xe đi, chuyên chở, vận tải, vận chuyển, chuyển vậnзавезти́chở đến, mang đếnсвезти́chở đến, chở điотвози́тьXe... đi, chở... đi, tải... đi, chuyên chở... điсвози́тьchở gom về; chở đi rồi vềподвози́тьchở; chở... đến, chuyên chở... đến, vận chuyển... đếnразвезти́chở đi phân phát; pha loãng, làm nhãoразвози́тьchở... đến, tải... đến, xe... đến, vận chuyển... đếnввози́тьChở. . . vào, đưa. . . vào, nhập. . . vào, du nhập; nhập khẩu, nhập cảngзавози́тьchở dến, tải đến; chở đi xaпровезти́vận chuyển lén, buôn lậu, vận chuyển trái phépввезти́nhập khẩu, mang vào, đưa vàoвезти́сьđược chở, được vận chuyển, được đưa đi; bị lừa, bị đánh lừa, bị lừa gạt, bị lừa đảoувозти