свезти́
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- chở đến, chở đi
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | свезу́ |
| ты | свезёшь |
| он / она / оно | свезёт |
| мы | свезём |
| вы | свезёте |
| они | свезу́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | свёз |
| Giống cái | свезла́ |
| Giống trung | свезло́ |
| Số nhiều | свезли́ |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | свези́ |
| Số nhiều | свези́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | свёзший |
| Bị động | — | свезённый |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | свезя́ |