привезти́ привезти

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. mang đến
  2. chở đến, vận chuyển đếnby vehicle

Chia động từ

Tương lai
япривезу́
тыпривезёшь
он / она / онопривезёт
мыпривезём
выпривезёте
онипривезу́т
Quá khứ
Giống đựcпривёз
Giống cáiпривезла́
Giống trungпривезло́
Số nhiềuпривезли́
Mệnh lệnh
Số ítпривези́
Số nhiềuпривези́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—приве́зший
Bị động—привезённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—привезя́

Từ liên quan