подвезти́
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- cho đi nhờ xe
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | подвезу́ |
| ты | подвезёшь |
| он / она / оно | подвезёт |
| мы | подвезём |
| вы | подвезёте |
| они | подвезу́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | подвёз |
| Giống cái | подвезла́ |
| Giống trung | подвезло́ |
| Số nhiều | подвезли́ |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | подвези́ |
| Số nhiều | подвези́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | подвёзший |
| Bị động | — | подвезённый |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | подвезя́ |