подвезти́ подвезти

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. cho đi nhờ xe

Chia động từ

Tương lai
яподвезу́
тыподвезёшь
он / она / оноподвезёт
мыподвезём
выподвезёте
ониподвезу́т
Quá khứ
Giống đựcподвёз
Giống cáiподвезла́
Giống trungподвезло́
Số nhiềuподвезли́
Mệnh lệnh
Số ítподвези́
Số nhiềuподвези́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—подвёзший
Bị động—подвезённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—подвезя́