везти́
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể повезти́gặp may; chở, mang điотвезти́đưa đi; chở điсвезти́chở đến, chở điвози́тьChở, tải, chuyên chở, chuyển vận, vận chuyển, đưa. . . đi, chở. . . đi, đèo. . . đi
Nghĩa
- chở
- vận chuyển
- gặp may(impersonal verb + dative case)
- chở, vận chuyểnby vehicle
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | везу́ |
| ты | везёшь |
| он / она / оно | везёт |
| мы | везём |
| вы | везёте |
| они | везу́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | вёз |
| Giống cái | везла́ |
| Giống trung | везло́ |
| Số nhiều | везли́ |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | вези́ |
| Số nhiều | вези́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | везу́щий | вёзший |
| Bị động | везо́мый | везённый |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | везя́ | вёзши |

