вози́ться возиться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. loay hoayзаниматься
  2. lề mềкопаться, действовать медленно
  3. loay hoay, làm chậm chạp
  4. nô đùaсуетливо двигаться
  5. sột soạtшуршать
  6. cựa quậyшуршать
  7. mày mòзаниматься
  8. mày mò, loay hoay

Chia động từ

Hiện tại
явожу́сь
тыво́зишься
он / она / оново́зится
мыво́зимся
выво́зитесь
ониво́зятся
Quá khứ
Giống đựcвози́лся
Giống cáiвози́лась
Giống trungвози́лось
Số nhiềuвози́лись
Mệnh lệnh
Số ítвози́сь
Số nhiềuвози́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвозя́щийсявози́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвозя́сьвозившись