вози́ться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- loay hoayзаниматься
- lề mềкопаться, действовать медленно
- loay hoay, làm chậm chạp
- nô đùaсуетливо двигаться
- sột soạtшуршать
- cựa quậyшуршать
- mày mòзаниматься
- mày mò, loay hoay
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | вожу́сь |
| ты | во́зишься |
| он / она / оно | во́зится |
| мы | во́зимся |
| вы | во́зитесь |
| они | во́зятся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | вози́лся |
| Giống cái | вози́лась |
| Giống trung | вози́лось |
| Số nhiều | вози́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | вози́сь |
| Số nhiều | вози́тесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | возя́щийся | вози́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | возя́сь | возившись |
