вывози́ть вывозить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Chở... ra, chở... đi, chuyển... đi, mang đi
  2. chở... đến, đưa... đến, đem... đến, mang... đếnлоставлять куда-л.
  3. mang theo, đem theoпривозить с ссбой откуда-л.

Chia động từ

Hiện tại
явывожу́
тывыво́зишь
он / она / оновыво́зит
мывыво́зим
вывыво́зите
онивыво́зят
Quá khứ
Giống đựcвывози́л
Giống cáiвывози́ла
Giống trungвывози́ло
Số nhiềuвывози́ли
Mệnh lệnh
Số ítвывози́
Số nhiềuвывози́те

Ví dụ

  • вывозить товары на рынок
    chở hàng hóa ra chợ
  • вывозить удобрения на поля
    chở phân ra đồng

вы́возить вывозить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. Chở... ra, chở... đi, chuyển... đi, mang đi
  2. chở... đến, đưa... đến, đem... đến, mang... đếnлоставлять куда-л.
  3. mang theo, đem theoпривозить с ссбой откуда-л.

Chia động từ

Tương lai
явы́вожу
тывы́возишь
он / она / оновы́возит
мывы́возим
вывы́возите
онивы́возят
Quá khứ
Giống đựcвы́возил
Giống cáiвы́возила
Giống trungвы́возило
Số nhiềuвы́возили
Mệnh lệnh
Số ítвы́вози
Số nhiềuвы́возите

Ví dụ

  • вывозить товары на рынок
    chở hàng hóa ra chợ
  • вывозить удобрения на поля
    chở phân ra đồng