отвози́ть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể отвезти́đưa đi; chở đi
Nghĩa
- Xe... đi, chở... đi, tải... đi, chuyên chở... đi
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | отвожу́ |
| ты | отво́зишь |
| он / она / оно | отво́зит |
| мы | отво́зим |
| вы | отво́зите |
| они | отво́зят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | отвози́л |
| Giống cái | отвози́ла |
| Giống trung | отвози́ло |
| Số nhiều | отвози́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | отвози́ |
| Số nhiều | отвози́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | отвозя́щий | отвози́вший |
| Bị động | отвозимый | отво́женный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | отвозя́ | отвозив, отвозивши |