отвози́ть отвозить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Xe... đi, chở... đi, tải... đi, chuyên chở... đi

Chia động từ

Hiện tại
яотвожу́
тыотво́зишь
он / она / оноотво́зит
мыотво́зим
выотво́зите
ониотво́зят
Quá khứ
Giống đựcотвози́л
Giống cáiотвози́ла
Giống trungотвози́ло
Số nhiềuотвози́ли
Mệnh lệnh
Số ítотвози́
Số nhiềuотвози́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngотвозя́щийотвози́вший
Bị độngотвозимыйотво́женный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từотвозя́отвозив, отвозивши