Nghĩa
- chởпопутно
- chở... đến, chuyên chở... đến, vận chuyển... đếnВпривазить куда-л.
- cung cấp thêm, tiếp tế thêm, chở đến thêmдополнительно
- cung cấp, tiếp tế, chở đếnВ, Рдоставлять, снабжать
- đẹна велосипеде тж.
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | подвожу́ |
|---|
| ты | подво́зишь |
|---|
| он / она / оно | подво́зит |
|---|
| мы | подво́зим |
|---|
| вы | подво́зите |
|---|
| они | подво́зят |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | подвози́л |
|---|
| Giống cái | подвози́ла |
|---|
| Giống trung | подвози́ло |
|---|
| Số nhiều | подвози́ли |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | подвози́ |
|---|
| Số nhiều | подвози́те |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | подвозя́щий | подвози́вший |
|---|
| Bị động | подвозимый | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | подвозя́ | подвозив, подвозивши |
|---|